giật tạm

Học thuật
Thân thiện
giật tạm

Mẹ giật tạm một ít gạo của bác hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vay mượn một thứ đó trong một khoảng thời gian rất ngắn, tạm thời, thường với ý định trả lại ngay sau khi sử dụng xong. Hành động này thường diễn ra nhanh chóng, có thể không sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc thỏa thuận chính thức lâu dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chạy sang hàng xóm giật tạm cái búa để đóng đinh. (Anh ấy chạy sang nhà hàng xóm vay tạm cái búa để đóng đinh.)
    • Tôi quên , phải giật tạm vài chục ngàn của đồng nghiệp để mua cà phê. (Tôi quên , phải vay tạm vài chục ngàn của đồng nghiệp để mua cà phê.)
    • Nhà hết ga, chị Lan sang giật tạm bình ga của chú để nấu bữa trưa. (Nhà hết ga, chị Lan sang vay tạm bình ga của chú để nấu bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giật tạm" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường, thể hiện sự gấp gáp, tạm bợ của hành động vay mượn. nhấn mạnh tính chất "chữa cháy", tức thời.
  • Có thể dùng để chỉ việc tạm sử dụng một ý tưởng, lời nói của người khác.
    • Bài phát biểu của anh ấy toàn đi giật tạm ý tưởng từ các tác giả khác. (Bài phát biểu của anh ấy toàn đi vay mượn tạm thời ý tưởng từ các tác giả khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Giật xổi: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động vay mượn, sử dụng tạm thời một cách nhanh chóng, vội vàng.
  • Vay tạm: Cách nói nhẹ nhàng lịch sự hơn một chút so với "giật tạm".
  • Mượn tạm: Cách nói phổ biến, trung tính, chỉ việc mượn trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Mượn tạm: Mượn trong một thời gian ngắn.
  • Vay xổi: Vay nhanh, tạm thời (thường dùng cho tiền bạc).
  • Cướp tạm (nghĩa bóng, thân mật): Dùng với nghĩa hài hước, vui đùa khi vay mượn cái đó rất nhanh.
Từ trái nghĩa
  • Cho vay dài hạn: Cho vay trong thời gian dài.
  • Tặng, biếu: Cho không cần trả lại.
  • Mua: Sở hữu hoàn toàn, không phải vay mượn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng: (Thành ngữ) Chỉ những người hay lo việc của người khác, hay giúp đỡ hoặc cũng có thể ám chỉ việc hay đi vay mượn đồ đạc khắp nơi. Trong ngữ cảnh này, "giật tạm" có thể một phần của hành động "vác tù và hàng tổng".
  • Chữa cháy: (Cách nói thông tục) Chỉ việc giải quyết tạm thời một vấn đề cấp bách. Hành động "giật tạm" thường mang tính chất "chữa cháy".
giật tạm

Mẹ giật tạm một ít gạo của bác hàng xóm.

  1. Cg. Giật xổi. Vay trong một thời gian ngắn.